phrygian deity

Định nghĩa

Danh từ: Thần thánh của người Phrygiachỉ các vị thần được thờ cúng bởi người Phrygia cổ đại, một dân tộc sốngvùng trung tây Tiểu Á (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Việc thờ cúng Cybele, một vị thần của người Phrygia, rất phổ biếnvùng Anatolia cổ đại.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi đền dành riêng cho một vị thần của người Phrygia gần thành phố Gordion.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phrygian deity" thường được dùng trong bối cảnh khảo cổ học, lịch sử tôn giáo, hoặc thần thoại học để phân biệt các vị thần của người Phrygia với các vị thần Hy Lạp hay La .
    • The phrygian deity Sabazios was later syncretized with the Greek god Dionysus. (Vị thần Sabazios của người Phrygia sau đó được đồng nhất với thần Dionysus của Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phrygian (tính từ): thuộc về người Phrygia hoặc vùng Phrygia.
    • Phrygian culture influenced early Greek mythology. (Văn hóa Phrygia đã ảnh hưởng đến thần thoại Hy Lạp sơ khai.)
  • Deity (danh từ): thần thánh, vị thần (nói chung).
    • Many ancient cultures worshipped multiple deities. (Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ nhiều vị thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Phrygian god: thần của người Phrygia (có thể dùng thay thế, nhưng "deity" mang tính trang trọng hơn).
  • Anatolian deity: thần thánh của vùng Anatolia (rộng hơn, bao gồm cả các vùng khác ngoài Phrygia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phrygian deity".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phrygian deity". Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.

phrygian deity
A Phrygian deity is depicted in a temple fresco.